Role-based access control
RBAC native: Role, RolePermission, join User-Role. Role có thể là global (toàn admin) hoặc scope theo từng Customer (phòng ban, business unit, đội theo region). Bộ permission rất chi tiết — tạo campaign, export list, cấu hình sending server, quản lý plan. Role mới do admin định nghĩa; không cần dựng lại model khi sơ đồ tổ chức của bạn thay đổi.
Audit trail bằng activity log
Mọi hành động phía customer và phía admin đều ghi một dòng vào activity_logs: ai làm gì, lúc nào, trên resource nào. Thay đổi subscription, hành động của customer, sự kiện đổi plan, gửi campaign, sửa subscriber thủ công. View audit theo từng customer cho log của riêng customer đó; view audit toàn hệ thống cho đội security. Retention do bạn quyết — dòng dữ liệu nằm trong database của bạn, theo chính sách lưu trữ của bạn.
Quota & entitlement theo plan
Mỗi Plan mang theo bốn nhóm giới hạn: credit, quota, entitlement, rate-limit. Quota gate số resource tĩnh (list, subscriber, automation). Entitlement gate tính năng (cho phép custom sending server, cho phép truy cập API). Rate limit gate lượng gửi theo cửa sổ thời gian. Gate theo phòng ban trong install multi-tenant: Engineering trên plan quota cao, Marketing trên plan bulk-promotional, Customer Support trên plan chỉ transactional.
Cascade GDPR right-to-delete
Khi subscriber thực thi quyền right-to-delete, cascade chạy: bản ghi subscriber bị xoá, dòng send history được anonymise, lệnh unsubscribe được propagate sang mọi audience ad-platform đã kết nối (Facebook, Google) để email không bị tạo lại ở đầu downstream. Bản ghi audit log vẫn giữ hành động (subject ID đã hash) để chính việc xoá được tài liệu hoá trong dấu vết tuân thủ.
Sending server tuỳ chỉnh (private SES, Postal, Exim)
Chạy gửi qua một identity Amazon SES riêng, một MTA Postal on-prem, một Exim relay nội bộ, hoặc tổ hợp bất kỳ. Vendor sending mới ship dưới dạng plugin sending-driver một-class. Hữu ích khi policy doanh nghiệp bắt mọi mail outbound phải đi qua SMTP relay nội bộ, hoặc khi việc DLP scanning xảy ra trên egress path.
Stack tiêu chuẩn — Laravel, MySQL, Redis
PHP 8.2+, MySQL 5.7+ / MariaDB 10.3+, Redis (tuỳ chọn, cho cache và queue). Linux server tiêu chuẩn. Đội platform của bạn đã chạy stack này — không có database engine mới, không có runtime mới, không có container orchestration mới phải đưa vào. Cùng playbook backup, monitoring, scaling, patching áp dụng. Mười một trang developer doc đi qua mọi extension surface.