Thuật ngữ · Cập nhật May 2026

Từ điển email marketing — những thuật ngữ thực sự quan trọng.

Định nghĩa cô đọng, có nguồn trích dẫn cho mọi thuật ngữ bạn gặp khi vận hành email ở quy mô lớn. Mỗi mục đều dẫn về RFC gốc, tài liệu vendor, hoặc đường dẫn source code của AcelleMail — không có định nghĩa diễn giải rồi trỏ ra trang 404. Bắt đầu từ thuật ngữ bạn cần; các cross-link sẽ dẫn bạn đi qua cả nhóm liên quan.

Trong bộ thuật ngữ này · 10 mục

  1. SMTPGiao thức Truyền tải Thư đơn giản (Simple Mail Transfer Protocol)
  2. SPFSender Policy Framework
  3. DKIMDomainKeys Identified Mail
  4. DMARCDomain-based Message Authentication, Reporting and Conformance
  5. Amazon SESAmazon Simple Email Service
  6. Double opt-inXác nhận subscriber hai bước
  7. Hard bounceLỗi giao hàng vĩnh viễn
  8. Soft bounceLỗi giao hàng tạm thời
  9. IP warmupTăng dần volume gửi trên IP mới
  10. Email deliverabilityTỉ lệ message gửi đi thực sự vào inbox người nhận

Xem tất cả thuật ngữ

Mỗi định nghĩa đứng độc lập. Cross-link kết nối cả cụm.

Protocol RFC 5321

SMTP

Giao thức Truyền tải Thư đơn giản (Simple Mail Transfer Protocol)

SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) là chuẩn internet để truyền tải email giữa các máy chủ thư, được định nghĩa trong RFC 5321. Đây là wire protocol đứng sau mọi lượt gửi email —...

Đọc định nghĩa →

Authentication RFC 7208

SPF

Sender Policy Framework

SPF (Sender Policy Framework) là chuẩn xác thực email dựa trên DNS (RFC 7208), liệt kê các địa chỉ IP được phép gửi thư cho một domain. Máy chủ nhận query danh sách và từ chối hoặc...

Đọc định nghĩa →

Authentication RFC 6376

DKIM

DomainKeys Identified Mail

DKIM (DomainKeys Identified Mail) là chuẩn xác thực email bằng mật mã (RFC 6376) — bên gửi ký mỗi outgoing message bằng private key, bên nhận xác minh chữ ký bằng public key xuất b...

Đọc định nghĩa →

Authentication RFC 7489

DMARC

Domain-based Message Authentication, Reporting and Conformance

DMARC (Domain-based Message Authentication, Reporting and Conformance) là lớp policy xác thực email (RFC 7489) chỉ thị cho receiver phải làm gì khi SPF hoặc DKIM fail, đồng thời yê...

Đọc định nghĩa →

Vendor

Amazon SES

Amazon Simple Email Service

Amazon SES (Simple Email Service) là dịch vụ email relay trả theo lượng dùng của AWS. AcelleMail tích hợp sẵn các driver SES hạng nhất (SMTP và API) và coi đây là pairing gửi được...

Đọc định nghĩa →

Compliance

Double opt-in

Xác nhận subscriber hai bước

Double opt-in là quy trình đăng ký list hai bước, trong đó subscriber mới phải xác nhận địa chỉ email bằng cách click vào link xác nhận trước khi được thêm vào list đang hoạt động....

Đọc định nghĩa →

Operations

Hard bounce

Lỗi giao hàng vĩnh viễn

Hard bounce là lỗi giao email vĩnh viễn — máy chủ thư nhận đã từ chối message theo cách báo hiệu rằng retry sẽ không bao giờ thành công (vd mailbox không tồn tại, domain không có M...

Đọc định nghĩa →

Operations

Soft bounce

Lỗi giao hàng tạm thời

Soft bounce là lỗi giao email tạm thời — máy chủ nhận tạm từ chối message (mailbox đầy, server xuống, greylisting) và sender có thể retry. AcelleMail ghi nhận soft bounce dưới dạng...

Đọc định nghĩa →

Operations

IP warmup

Tăng dần volume gửi trên IP mới

IP warmup là quy trình tăng dần volume gửi hằng ngày trên một IP mới để xây dựng uy tín tích cực với mailbox provider. AcelleMail có sẵn engine WarmupStrategy với các preset linear...

Đọc định nghĩa →

Metric

Email deliverability

Tỉ lệ message gửi đi thực sự vào inbox người nhận

Email deliverability là tỉ lệ message gửi đi thực sự đến được hộp thư chính của người nhận — khác với delivery (máy chủ nhận đã chấp nhận message) và send (đã rời máy chủ gửi). Nó...

Đọc định nghĩa →

Vì sao có bộ thuật ngữ này

Khi pillar guide quá dài, và spec thì quá đặc.

Pillar guide về deliverability là bài đọc dài — cú pháp RFC, lịch IP warmup 6 tuần, playbook tinh chỉnh bounce handler. Bộ thuật ngữ này là index card: một đoạn định nghĩa, một đoạn về cách AcelleMail xử lý, ba bốn cross-link. Tới đây từ kết quả search, rời đi với mô hình tư duy hoạt động được và link tới trang chuyên sâu phù hợp.

Mọi khẳng định trên mọi trang thuật ngữ đều truy về được nguồn — một đoạn RFC, một URL tài liệu AWS, hoặc đường dẫn dưới /Users/luan/apps/acelle/. Nếu một thông tin không còn đúng, sửa tại registry gốc (resources/glossary/index.php) và trang thuật ngữ sẽ phản ánh thay đổi ở lần deploy tiếp theo.

Cần đọc sâu hơn?

Ba pillar guide đi sâu vào các chủ đề mà bộ thuật ngữ này lập index. Mỗi guide đều dẫn nguồn từ codebase AcelleMail.

Pillar guide deliverability → Pillar guide tiết kiệm chi phí → Pillar guide tự host →